(10/02/2023)
|
Năm |
Học kỳ |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số |
Điều kiện tiên quyết |
|
1 |
HK1 (15TC)
|
Học phần bắt buộc |
|||
|
F05010 |
Tiếng Anh 1 |
3 |
|
||
|
D05001 |
Sinh học đại cương-NN |
3 |
|
||
|
A05041 |
Hoá học đại cương A |
3 |
|
||
|
D06052 |
Vi sinh vật học đại cương - NN |
3 |
|
||
|
A05008 |
Giáo dục thể chất 1 |
1 |
|
||
|
A05013 |
Thực hành văn bản Tiếng Việt |
2 |
|
||
|
HK2 (15TC) |
Học phần bắt buộc |
||||
|
D06061 |
Cơ sở di truyền |
3 |
|
||
|
F05011 |
Tiếng Anh 2 |
3 |
|
||
|
G05097 |
Tin học cơ sở |
3 |
|
||
|
D05005 |
Pháp luật đại cương |
2 |
|
||
|
D06082 |
Sinh lý tực vật |
3 |
|
||
|
A05009 |
Giáo dục thể chất 2 |
1 |
|
||
|
HK3 (15TC)
|
Học phần bắt buộc |
||||
|
Z06001 |
Đường lối Quốc phòng và An ninh của Đản Cộng sản Việt Nam |
3 |
|
||
|
A05010 |
Giáo dục thể chất 3 |
1 |
|
||
|
D06054 |
Sinh học phân tử - TT |
2 |
|
||
|
F05012 |
Tiếng anh 3 |
3 |
|
||
|
Z05005 |
Triết học Mác – Lênin |
3 |
|
||
|
D06086 |
Phân loại thực vật |
3 |
|
||
|
2 |
HK4 (14TC) |
Học phần bắt buộc |
|||
|
D07136 |
Bệnh cây đại cương |
3 |
|
||
|
D06085 |
Thống kê sinh học |
3 |
|
||
|
Z05006 |
Kinh tế chính trị Mác – Lênin |
2 |
|
||
|
D06053 |
Sinh hóa – NN |
3 |
|
||
|
D06087 |
Hóa bảo vệ thực vật |
3 |
|
||
|
HK5 (14TC)
|
Học phần bắt buộc |
||||
|
Z05007 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
|
||
|
Z06002 |
Công tác Quốc phòng An ninh |
2 |
|
||
|
D06083 |
Thổ nhưỡng |
4 |
|
||
|
D06084 |
Dinh dưỡng cây trồng |
3 |
|
||
|
D07135 |
Côn trùng Nông nghiệp |
3 |
|
||
|
HK6 (13TC) |
Học phần bắt buộc |
||||
|
D07137 |
Cỏ dại |
3 |
|
||
|
Z06003 |
Quân sự chung |
1 |
|
||
|
Z06004 |
Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chuyến thuật |
2 |
|
||
|
D06093 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
3 |
|
||
|
D06103 |
Chất điều hòa sinh trưởng |
2 |
|
||
|
Các học phần tự chọn |
2 |
|
|||
|
D06092 |
Kinh tế nông nghiệp và PTNT |
2 |
|
||
|
D06090 |
Khí tượng thủy văn nông nghiệp |
2 |
|
||
|
3 |
HK7 (15TC) |
Học phần bắc buộc |
|||
|
D07133 |
Chọn giống cây trồng |
3 |
|
||
|
D06088 |
Anh văn chuyên ngành KHCT |
3 |
|
||
|
D07138 |
Hệ thống canh tác |
3 |
|
||
|
D07139 |
Cây lúa |
4 |
|
||
|
Các học phần tự chọn |
2 |
|
|||
|
D06091 |
Lâm nghiệp đại cương |
2 |
|
||
|
D06089 |
Hệ sinh thái nông nghiệp và phát triển bền vững |
2 |
|
||
|
D07145 |
Marketing trong nông nghiệp |
2 |
|
||
|
HK8 (13TC)
|
Học phần bắt buộc |
|
|
||
|
D07146 |
Nuôi cấy mô tế bào thực vật NN |
3 |
|
||
|
Z05008 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
|
||
|
D07141 |
Công nghệ cao và ứng dụng vào sản xuất cây trồng |
2 |
|
||
|
Các học phần tự chọn |
6 |
|
|||
|
D07142 |
Động vật hại trong nông nghiệp |
2 |
|
||
|
D07144 |
Bảo vệ môi trường |
2 |
|
||
|
D07153 |
Thực hành nông nghiệp tốt GAP |
2 |
|
||
|
D07143 |
Đa dạng sinh học |
|
|
||
|
HK9 (11TC) |
Học phần bắt buộc |
|
|
||
|
A05003 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
|
||
|
D06111 |
Quan hệ Đất – Nước – Cây trồng |
2 |
|
||
|
D07147 |
Cây rau – Màu |
4 |
|
||
|
D07157 |
Thực tập giáo trình KHCT |
3 |
|
||
|
4 |
HK10 (11TC) |
Học phần bắt buộc |
|
|
|
|
D07154 |
Cây ăn trái |
3 |
|
||
|
D07158 |
Khuyến nông |
2 |
|
||
|
D07156 |
Cây công nghiệp |
4 |
|
||
|
Các học phần tự chọn |
2 |
|
|||
|
D07151 |
Côn trùng trong kho vựa |
2 |
|
||
|
D07152 |
Hệ sinh thái nông nghiệp |
2 |
|
||
|
HK11 (11TC) |
Học phần bắt buộc |
|
|
||
|
D07208 |
Xử lý ra hoa |
3 |
|
||
|
D07149 |
Phân bón và khuyến cáo bón phân |
3 |
|
||
|
D07209 |
Sản xuất nấm ăn |
3 |
|
||
|
Các học phần tự chọn |
2 |
|
|||
|
D07160 |
Cây hoa kiểng |
2 |
|
||
|
D07159 |
Sinh lý stress thực vật |
2 |
|
||
|
HK12 (4TC) |
Học phần bắt buộc |
|
|
||
|
D07148 |
Thực tập cơ sở |
4 |
|
||
|
5 |
HK13 (10TC) |
Học phần tự chọn |
10 |
|
|
|
D28002 |
Khóa luận tốt nghiệp – KHCT |
10 |
|
||
|
D08013 |
Công nghệ sinh học trong trồng trọt |
2 |
|
||
|
D08014 |
Bảo quản nông sản sau thu hoạch |
2 |
|
||
|
D08015 |
Kỹ thuật sản xuất rau sạch |
2 |
|
||
|
D08053 |
Sản xuất cây trồng qui mô trang trại |
2 |
|
||
|
D08017 |
IPM trong bảo vệ thực vật |
2 |
|
||
|
D08018 |
Cây dược liệu |
2 |
|
||