(22/01/2025)
|
Mã xét tuyển |
Tên mã xét tuyển |
Phương thức xét tuyển |
Điểm chuẩn Đại học chính quy |
|
|
2024 |
2025 |
|||
|
7140209 |
Sư phạm Toán học |
Xét học bạ |
28,16 |
28,40 |
|
7140209 |
Sư phạm Toán học |
Xét kết quả thi TN THPT |
25,88 |
24,85 |
|
7140209 |
Sư phạm Toán học |
Xét điểm ĐGNL |
710 |
988 |
|
7140202 |
Giáo dục tiểu học |
Xét học bạ |
27,39 |
28,11 |
|
7140202 |
Giáo dục tiểu học |
Xét kết quả thi TN THPT |
27,53 |
24,40 |
|
7140202 |
Giáo dục tiểu học |
Xét điểm ĐGNL |
710 |
976 |
|
7140201 |
Giáo dục Mầm non |
Xét học bạ |
24,49 |
26,08 |
|
7140201 |
Giáo dục Mầm non |
Xét kết quả thi TN THPT |
25,57 |
22,45 |
|
7140201 |
Giáo dục Mầm non |
Xét điểm ĐGNL |
710 |
892 |
|
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
Xét học bạ |
- |
27,47 |
|
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
Xét kết quả thi TN THPT |
- |
23,93 |
|
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
Xét điểm ĐGNL |
- |
957 |
|
7340301 |
Kế toán |
Xét học bạ |
17,00 |
18,15 |
|
7340301 |
Kế toán |
Xét kết quả thi TN THPT |
16,05 |
15,00 |
|
7340301 |
Kế toán |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7340301 |
Kế toán |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
Xét học bạ |
16,50 |
19,25 |
|
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
Xét kết quả thi TN THPT |
14,95 |
15,50 |
|
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
620 |
|
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
204,64 |
|
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
Xét học bạ |
17,00 |
17,75 |
|
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
Xét kết quả thi TN THPT |
15,05 |
15,00 |
|
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
Xét học bạ |
17,00 |
20,35 |
|
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,00 |
15,00 |
|
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7340122 |
Thương mại điện tử |
Xét học |
17,00 |
18,10 |
|
7340122 |
Thương mại điện tử |
Xét kết quả thi TN THPT |
15,45 |
15,00 |
|
7340122 |
Thương mại điện tử |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7340122 |
Thương mại điện tử |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7380101 |
Luật |
Xét học bạ |
16,00 |
22,75 |
|
7380101 |
Luật |
Xét kết quả thi TN THPT |
16,50 |
19,20 |
|
7380101 |
Luật |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
760 |
|
7380101 |
Luật |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
263,14 |
|
7420201 |
Công nghệ Sinh học |
Xét học bạ |
15,00 |
20,60 |
|
7420201 |
Công nghệ Sinh học |
Xét kết quả thi TN THPT |
14,00 |
15,00 |
|
7420201 |
Công nghệ sinh học |
Xét điểm ĐGNL |
600 |
600 |
|
7420201 |
Công nghệ sinh học |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7480201 |
Công nghệ Thông tin |
Xét học bạ |
16,50 |
20,80 |
|
7480201 |
Công nghệ Thông tin |
Xét kết quả thi TN THPT |
15,15 |
17,00 |
|
7480201 |
Công nghệ thông tin |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
680 |
|
7480201 |
Công nghệ thông tin |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
229,71 |
|
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
Xét học bạ |
16,00 |
18,25 |
|
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
Xét kết quả thi TN THPT |
15,45 |
15,00 |
|
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
Xét học bạ |
15,00 |
19,80 |
|
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
Xét kết quả thi TN THPT |
15,40 |
15,00 |
|
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
Xét điểm ĐGNL |
600 |
600 |
|
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Xét học bạ |
17,00 |
19,35 |
|
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Xét kết quả thi TN THPT |
15,10 |
15,50 |
|
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
620 |
|
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
204,64 |
|
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Xét học bạ |
17,00 |
18,15 |
|
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,00 |
15,00 |
|
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
Xét học bạ |
18,00 |
18,25 |
|
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,00 |
15,00 |
|
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
Xét học bạ |
15,00 |
19,60 |
|
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,50 |
15,00 |
|
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
Xét điểm ĐGNL |
600 |
600 |
|
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7620105 |
Chăn nuôi |
Xét học bạ |
15,00 |
19,90 |
|
7620105 |
Chăn nuôi |
Xét kết quả thi TN THPT |
14,25 |
15,00 |
|
7620105 |
Chăn nuôi |
Xét điểm ĐGNL |
600 |
600 |
|
7620105 |
Chăn nuôi |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7620110 |
Khoa học cây trồng |
Xét học bạ |
15,00 |
20,25 |
|
7620110 |
Khoa học cây trồng |
Xét kết quả thi TN THPT |
14,25 |
15,00 |
|
7620110 |
Khoa học cây trồng |
Xét điểm ĐGNL |
600 |
600 |
|
7620110 |
Khoa học cây trồng |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
Xét học bạ |
16,50 |
20,15 |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
Xét kết quả thi TN THPT |
15,75 |
16,00 |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
640 |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
213,00 |
|
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
Xét học bạ |
17,00 |
24,21 |
|
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,00 |
20,60 |
|
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
820 |
|
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
288,22 |
|
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
Xét học bạ |
18,00 |
21,80 |
|
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,00 |
18,85 |
|
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
724 |
|
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
248,10 |
|
7810101 |
Du lịch |
Xét học bạ |
17,00 |
21,70 |
|
7810101 |
Du lịch |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,00 |
18,00 |
|
7810101 |
Du lịch |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
720 |
|
7810101 |
Du lịch |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
246,43 |
|
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
Xét học bạ |
17,00 |
18,55 |
|
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
Xét kết quả thi TN THPT |
17,00 |
15,00 |
|
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
Xét điểm ĐGNL |
650 |
600 |
|
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
Xét điểm thi V-SAT |
- |
196,00 |